Trang chủ6742 • TPE
add
Vactronics Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
46,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
44,20 NT$ - 46,15 NT$
Phạm vi một năm
40,00 NT$ - 81,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 T TWD
Số lượng trung bình
436,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,48 Tr | -42,45% |
Chi phí hoạt động | 29,48 Tr | 4,39% |
Thu nhập ròng | -20,44 Tr | -372,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,84 | -719,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,69 Tr | -225,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 796,58 Tr | -7,00% |
Tổng tài sản | 1,71 T | -8,34% |
Tổng nợ | 450,79 Tr | 0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,44 Tr | -372,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,23 Tr | -83,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,51 Tr | 92,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,78 Tr | 148,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,71 Tr | 152,26% |
Dòng tiền tự do | -35,30 Tr | 58,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
195