Trang chủ6742 • TPE
add
Vactronics Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
42,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
41,60 NT$ - 42,80 NT$
Phạm vi một năm
37,10 NT$ - 68,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,96 T TWD
Số lượng trung bình
446,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,82 Tr | -38,26% |
Chi phí hoạt động | 23,44 Tr | -7,97% |
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | -109,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,49 | -115,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,65 Tr | -207,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 93,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 847,34 Tr | -8,33% |
Tổng tài sản | 1,70 T | -9,41% |
Tổng nợ | 443,91 Tr | -0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | -109,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,96 Tr | -105,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,84 Tr | 7,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,62 Tr | 124,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,65 Tr | -122,03% |
Dòng tiền tự do | 63,67 Tr | 99,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
195