Trang chủ6743 • TPE
add
Ampacs Corp
Giá đóng cửa hôm trước
27,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
27,30 NT$ - 28,00 NT$
Phạm vi một năm
26,90 NT$ - 46,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T TWD
Số lượng trung bình
106,56 N
Tỷ số P/E
117,32
Tỷ lệ cổ tức
5,37%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 T | -29,12% |
Chi phí hoạt động | 159,69 Tr | -8,88% |
Thu nhập ròng | 116,64 Tr | -55,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,73 | -37,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,79 | -55,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 308,58 Tr | -20,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 229,82 Tr | -2,55% |
Tổng tài sản | 8,75 T | -13,16% |
Tổng nợ | 6,16 T | -13,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,64 Tr | -55,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -292,58 Tr | -331,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -176,47 Tr | -267,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 514,22 Tr | 927,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,14 Tr | -63,92% |
Dòng tiền tự do | -750,37 Tr | -519,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web