Trang chủ6744 • TYO
add
Nohmi Bosai Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.520,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.470,00 ¥ - 4.600,00 ¥
Phạm vi một năm
2.723,00 ¥ - 4.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
275,88 T JPY
Số lượng trung bình
104,63 N
Tỷ số P/E
23,07
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,56 T | 4,66% |
Chi phí hoạt động | 8,34 T | 11,46% |
Thu nhập ròng | 3,84 T | 31,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,81 | 25,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,74 T | 23,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,70 T | 12,61% |
Tổng tài sản | 157,45 T | 4,52% |
Tổng nợ | 26,83 T | -2,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,84 T | 31,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 5, 1944
Trang web
Nhân viên
2.875