Trang chủ6748 • TYO
add
Seiwa Electric Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
858,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
844,00 ¥ - 863,00 ¥
Phạm vi một năm
462,00 ¥ - 960,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,29 T JPY
Số lượng trung bình
44,67 N
Tỷ số P/E
7,29
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,17 T | -1,28% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | 3,33% |
Thu nhập ròng | 258,00 Tr | -9,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,18 | -8,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 516,75 Tr | 7,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,43 T | -3,54% |
Tổng tài sản | 27,88 T | -0,19% |
Tổng nợ | 9,93 T | -14,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 258,00 Tr | -9,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
620