Trang chủ6754 • TPE
add
Rich Honour International Designs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
48,10 NT$ - 48,20 NT$
Phạm vi một năm
45,95 NT$ - 69,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 T TWD
Số lượng trung bình
11,94 N
Tỷ số P/E
13,11
Tỷ lệ cổ tức
8,30%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | -27,69% |
Chi phí hoạt động | 151,00 Tr | -9,90% |
Thu nhập ròng | 98,44 Tr | -10,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,55 | 23,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,22 Tr | -27,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 8,95% |
Tổng tài sản | 4,58 T | -6,53% |
Tổng nợ | 2,37 T | -9,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,44 Tr | -10,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 349,78 Tr | 10,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,73 Tr | -94,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -266,22 Tr | -19,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,35 Tr | -61,77% |
Dòng tiền tự do | 39,20 Tr | -0,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
629