Trang chủ6757 • TPE
add
Tigerair Taiwan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
53,00 NT$ - 53,90 NT$
Phạm vi một năm
47,15 NT$ - 109,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
24,63 T TWD
Số lượng trung bình
2,22 Tr
Tỷ số P/E
10,91
Tỷ lệ cổ tức
11,25%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,13 T | -6,53% |
Chi phí hoạt động | 314,52 Tr | 10,61% |
Thu nhập ròng | 471,39 Tr | -49,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,40 | -46,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 791,41 Tr | -33,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,91 T | 28,35% |
Tổng tài sản | 26,59 T | 30,32% |
Tổng nợ | 19,77 T | 44,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 459,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 471,39 Tr | -49,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,77 T | 27,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,78 Tr | -1.513,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -478,35 Tr | -8,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 T | 76,78% |
Dòng tiền tự do | 1,35 T | 39,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
827