Trang chủ6757 • TYO
add
OSG Corporation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.000,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.000,00 ¥ - 1.017,00 ¥
Phạm vi một năm
699,00 ¥ - 1.144,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,54 T JPY
Số lượng trung bình
9,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,97 T | 4,29% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 5,70% |
Thu nhập ròng | -106,00 Tr | -1.666,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,38 | -1.581,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,25 Tr | -125,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 T | -4,12% |
Tổng tài sản | 6,65 T | 1,84% |
Tổng nợ | 3,91 T | 9,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,00 Tr | -1.666,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 1970
Trang web
Nhân viên
349