Trang chủ6771 • TPE
add
Ping Ho Environmental Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
43,60 NT$ - 44,30 NT$
Phạm vi một năm
42,15 NT$ - 63,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 T TWD
Số lượng trung bình
28,05 N
Tỷ số P/E
13,25
Tỷ lệ cổ tức
7,31%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,20 Tr | -16,37% |
Chi phí hoạt động | 31,82 Tr | 1,53% |
Thu nhập ròng | 14,94 Tr | -49,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,66 | -39,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,46 Tr | -30,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 345,20 Tr | 25,70% |
Tổng tài sản | 1,39 T | 2,94% |
Tổng nợ | 496,23 Tr | 3,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 892,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,94 Tr | -49,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,78 Tr | -24,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,90 Tr | 80,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,86 Tr | 82,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,02 Tr | 870,06% |
Dòng tiền tự do | 61,06 Tr | -16,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
82