Trang chủ6775 • TYO
add
TB Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
122,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
120,00 ¥ - 122,00 ¥
Phạm vi một năm
98,00 ¥ - 174,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,69 T JPY
Số lượng trung bình
108,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 621,00 Tr | 10,50% |
Chi phí hoạt động | 370,00 Tr | -5,37% |
Thu nhập ròng | -120,00 Tr | -103,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,32 | -84,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 0,00 | 100,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 334,00 Tr | 54,63% |
Tổng tài sản | 1,54 T | 8,98% |
Tổng nợ | 1,01 T | 35,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 532,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -120,00 Tr | -103,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,00 Tr | 118,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 Tr | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,00 Tr | 183,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,00 Tr | 132,29% |
Dòng tiền tự do | 21,62 Tr | 127,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
125