Trang chủ6777 • TYO
add
Santec Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10.390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10.000,00 ¥ - 10.390,00 ¥
Phạm vi một năm
3.375,00 ¥ - 10.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
124,28 T JPY
Số lượng trung bình
56,83 N
Tỷ số P/E
22,39
Tỷ lệ cổ tức
1,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,59 T | 15,83% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | 19,03% |
Thu nhập ròng | 1,68 T | 56,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,42 | 35,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,22 T | 11,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,88 T | 21,05% |
Tổng tài sản | 31,97 T | 19,96% |
Tổng nợ | 8,96 T | 32,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 T | 56,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 1979
Trang web
Nhân viên
350