Trang chủ6787 • TYO
add
Meiko
Giá đóng cửa hôm trước
19.840,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19.570,00 ¥ - 21.930,00 ¥
Phạm vi một năm
4.545,00 ¥ - 21.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
531,78 T JPY
Số lượng trung bình
421,68 N
Tỷ số P/E
34,78
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,54 T | 12,95% |
Chi phí hoạt động | 6,71 T | 19,97% |
Thu nhập ròng | 5,38 T | -13,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,89 | -23,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,39 T | 12,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,12 T | 21,09% |
Tổng tài sản | 327,58 T | 22,11% |
Tổng nợ | 192,39 T | 29,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,38 T | -13,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 11, 1975
Trang web
Nhân viên
12.706