Trang chủ6790 • TPE
add
Yuen Foong Yu Consumer Products Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,20 NT$ - 38,40 NT$
Phạm vi một năm
36,85 NT$ - 44,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,26 T TWD
Số lượng trung bình
96,08 N
Tỷ số P/E
13,55
Tỷ lệ cổ tức
6,64%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,67 T | -5,63% |
Chi phí hoạt động | 432,77 Tr | 4,41% |
Thu nhập ròng | 203,18 Tr | 40,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,60 | 49,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 341,39 Tr | 24,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | -12,57% |
Tổng tài sản | 10,10 T | 6,54% |
Tổng nợ | 4,66 T | 19,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 203,18 Tr | 40,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 383,90 Tr | 291,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,54 Tr | -200,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -513,56 Tr | 39,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -182,03 Tr | 81,77% |
Dòng tiền tự do | -648,84 Tr | 47,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
1.591