Trang chủ6792 • TPE
add
Unictron Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
58,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
57,00 NT$ - 59,30 NT$
Phạm vi một năm
45,00 NT$ - 71,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 T TWD
Số lượng trung bình
53,02 N
Tỷ số P/E
21,66
Tỷ lệ cổ tức
4,38%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,04 Tr | 7,02% |
Chi phí hoạt động | 80,22 Tr | -4,63% |
Thu nhập ròng | 36,90 Tr | 133,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,54 | 118,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,78 | 129,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,34 Tr | 56,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 966,96 Tr | 30,50% |
Tổng tài sản | 1,99 T | 1,16% |
Tổng nợ | 447,84 Tr | 18,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,90 Tr | 133,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,55 Tr | 18,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 47,81 Tr | -33,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,79 Tr | 23,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,34 Tr | 543,53% |
Dòng tiền tự do | -30,06 Tr | 89,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web