Trang chủ6798 • TYO
add
SMK Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.762,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.767,00 ¥ - 2.833,00 ¥
Phạm vi một năm
1.989,00 ¥ - 2.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,26 T JPY
Số lượng trung bình
18,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,04 T | 9,25% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | -1,47% |
Thu nhập ròng | 931,00 Tr | -3,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,74 | -11,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 135,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,28 T | 9,25% |
Tổng tài sản | 57,98 T | -0,91% |
Tổng nợ | 27,50 T | 3,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 931,00 Tr | -3,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
3.985