Trang chủ6800 • TYO
add
Công ty TNHH Yokowo
Giá đóng cửa hôm trước
3.095,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.030,00 ¥ - 3.110,00 ¥
Phạm vi một năm
1.018,00 ¥ - 3.770,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,62 T JPY
Số lượng trung bình
196,28 N
Tỷ số P/E
34,95
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,38 T | 11,23% |
Chi phí hoạt động | 3,36 T | 13,68% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | -48,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,40 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,44 T | -12,31% |
Tổng tài sản | 83,82 T | 3,94% |
Tổng nợ | 28,12 T | 2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | -48,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 6, 1951
Trang web
Nhân viên
7.733