Trang chủ6819 • TYO
add
Izu Shaboten Resort Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
500,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
499,00 ¥ - 501,00 ¥
Phạm vi một năm
411,00 ¥ - 597,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,26 T JPY
Số lượng trung bình
19,61 N
Tỷ số P/E
9,98
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | 3,03% |
Chi phí hoạt động | 856,00 Tr | 11,60% |
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | -5,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,60 | -8,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 574,00 Tr | -6,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 T | 11,51% |
Tổng tài sản | 7,38 T | 5,64% |
Tổng nợ | 1,38 T | -24,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | -5,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 1, 1976
Trang web
Nhân viên
170