Trang chủ6822 • TYO
add
Oi Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.010,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.860,00 ¥ - 4.005,00 ¥
Phạm vi một năm
1.801,00 ¥ - 4.690,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,89 T JPY
Số lượng trung bình
3,75 N
Tỷ số P/E
4,00
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,58 T | 11,95% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 3,97% |
Thu nhập ròng | 141,00 Tr | -18,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,14 | -26,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 369,50 Tr | 8,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,69 T | -9,97% |
Tổng tài sản | 24,01 T | 9,85% |
Tổng nợ | 14,76 T | 6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 141,00 Tr | -18,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 1, 1950
Trang web
Nhân viên
948