Trang chủ6823 • TYO
add
RION
Giá đóng cửa hôm trước
2.749,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.760,00 ¥ - 2.868,00 ¥
Phạm vi một năm
1.952,00 ¥ - 2.868,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,18 T JPY
Số lượng trung bình
25,10 N
Tỷ số P/E
11,28
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,99 T | 4,59% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | 0,70% |
Thu nhập ròng | 855,88 Tr | 7,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,24 | 2,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | 9,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,38 T | 26,90% |
Tổng tài sản | 39,66 T | 3,87% |
Tổng nợ | 7,10 T | -12,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 855,88 Tr | 7,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 1944
Trang web
Nhân viên
1.009