Trang chủ6823 • TYO
add
RION
Giá đóng cửa hôm trước
2.820,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.810,00 ¥ - 2.856,00 ¥
Phạm vi một năm
1.952,00 ¥ - 3.145,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,70 T JPY
Số lượng trung bình
48,14 N
Tỷ số P/E
11,62
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,93 T | -6,94% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | -2,84% |
Thu nhập ròng | 797,38 Tr | -14,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | -9,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,86 T | 59,43% |
Tổng tài sản | 39,58 T | 3,33% |
Tổng nợ | 6,51 T | -16,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 797,38 Tr | -14,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 1944
Trang web
Nhân viên
1.009