Trang chủ6824 • TYO
add
New Cosmos Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.175,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.140,00 ¥ - 4.220,00 ¥
Phạm vi một năm
2.050,00 ¥ - 4.890,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,50 T JPY
Số lượng trung bình
15,44 N
Tỷ số P/E
12,70
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,65 T | 26,74% |
Chi phí hoạt động | 3,76 T | 5,70% |
Thu nhập ròng | 1,76 T | 42,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,90 | 12,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,85 T | 19,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,19 T | 3,42% |
Tổng tài sản | 69,55 T | 3,63% |
Tổng nợ | 16,52 T | -2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,76 T | 42,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,79 T | 70,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -473,00 Tr | -41,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -839,00 Tr | -230,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 559,00 Tr | 4,29% |
Dòng tiền tự do | 1,14 T | -60,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 1960
Trang web
Nhân viên
987