Trang chủ6831 • TPE
add
Taiwan Microloops Corp
Giá đóng cửa hôm trước
241,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
236,00 NT$ - 242,00 NT$
Phạm vi một năm
149,50 NT$ - 309,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,06 T TWD
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
64,56
Tỷ lệ cổ tức
0,53%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | 128,05% |
Chi phí hoạt động | 108,14 Tr | 27,59% |
Thu nhập ròng | 149,31 Tr | 2.086,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,93 | 857,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 233,31 Tr | 300,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 493,24 Tr | — |
Tổng tài sản | 4,25 T | — |
Tổng nợ | 2,58 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 149,31 Tr | 2.086,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -191,02 Tr | -319,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,51 Tr | 15,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 208,71 Tr | 539,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,26 Tr | -17,23% |
Dòng tiền tự do | -350,48 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
313