Trang chủ6834 • TYO
add
Seikoh Giken Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27.150,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25.950,00 ¥ - 27.970,00 ¥
Phạm vi một năm
2.534,00 ¥ - 30.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
255,46 T JPY
Số lượng trung bình
404,51 N
Tỷ số P/E
51,17
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,04 T | 88,68% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 79,18% |
Thu nhập ròng | 1,66 T | 192,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,62 | 55,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,32 T | 152,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,14 T | 21,09% |
Tổng tài sản | 37,94 T | 17,05% |
Tổng nợ | 6,62 T | 15,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 T | 192,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 1972
Trang web
Nhân viên
936