Trang chủ6835 • TPE
add
Complex Micro Interconnection Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
37,05 NT$ - 39,05 NT$
Phạm vi một năm
33,30 NT$ - 54,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T TWD
Số lượng trung bình
89,04 N
Tỷ số P/E
16,33
Tỷ lệ cổ tức
5,37%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 609,85 Tr | -4,88% |
Chi phí hoạt động | 96,80 Tr | 8,49% |
Thu nhập ròng | 32,38 Tr | 11,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,31 | 17,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,79 Tr | -52,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 T | -2,60% |
Tổng tài sản | 3,73 T | 13,97% |
Tổng nợ | 1,96 T | 25,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,38 Tr | 11,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,85 Tr | -133,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -204,23 Tr | -293,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,86 Tr | -4.608,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -263,19 Tr | -222,44% |
Dòng tiền tự do | -231,65 Tr | -264,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web