Trang chủ6838 • TYO
add
Tamagawa Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
736,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
741,00 ¥ - 749,00 ¥
Phạm vi một năm
561,00 ¥ - 898,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 T JPY
Số lượng trung bình
40,96 N
Tỷ số P/E
18,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | -8,22% |
Chi phí hoạt động | 413,00 Tr | 18,00% |
Thu nhập ròng | 82,00 Tr | 267,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,13 | 281,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 190,75 Tr | 69,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | 10,91% |
Tổng tài sản | 11,28 T | 17,78% |
Tổng nợ | 5,81 T | 23,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,00 Tr | 267,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 11, 1968
Trang web
Nhân viên
263