Trang chủ6848 • TYO
add
DKK-Toa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
915,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
911,00 ¥ - 918,00 ¥
Phạm vi một năm
710,00 ¥ - 1.080,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,19 T JPY
Số lượng trung bình
15,94 N
Tỷ số P/E
22,84
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,62 T | -4,66% |
Chi phí hoạt động | 1,29 T | 4,11% |
Thu nhập ròng | 157,00 Tr | -59,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,40 | -57,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 388,25 Tr | -42,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,54 T | 25,20% |
Tổng tài sản | 28,74 T | 2,75% |
Tổng nợ | 6,45 T | 2,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,00 Tr | -59,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 9, 1944
Trang web
Nhân viên
596