Trang chủ6853 • TYO
add
Kyowa Electronic Instruments Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
740,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
739,00 ¥ - 748,00 ¥
Phạm vi một năm
392,00 ¥ - 769,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,26 T JPY
Số lượng trung bình
86,46 N
Tỷ số P/E
18,43
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,56 T | 0,03% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | 3,25% |
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 39,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,45 | 39,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 268,50 Tr | -13,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,89 T | -30,28% |
Tổng tài sản | 22,96 T | -3,59% |
Tổng nợ | 5,55 T | -10,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 39,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 6, 1949
Trang web
Nhân viên
776