Trang chủ6854 • TPE
add
PlayNitride Inc
Giá đóng cửa hôm trước
143,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
140,00 NT$ - 151,50 NT$
Phạm vi một năm
109,50 NT$ - 214,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,48 T TWD
Số lượng trung bình
784,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 487,80 Tr | -31,69% |
Chi phí hoạt động | 182,56 Tr | -10,49% |
Thu nhập ròng | 233,26 Tr | 98,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,82 | 190,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,04 | 85,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,25 Tr | -22,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,28 T | 150,25% |
Tổng tài sản | 5,17 T | 100,96% |
Tổng nợ | 1,29 T | 151,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,26 Tr | 98,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,18 Tr | -383,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,75 Tr | -128,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,38 Tr | -118,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,17 Tr | -164,09% |
Dòng tiền tự do | -560,08 Tr | -412,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
365