Trang chủ6858 • TYO
add
Ono Sokki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
879,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
872,00 ¥ - 887,00 ¥
Phạm vi một năm
499,00 ¥ - 940,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,71 T JPY
Số lượng trung bình
51,31 N
Tỷ số P/E
23,44
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,70 T | 8,17% |
Chi phí hoạt động | 1,38 T | 10,13% |
Thu nhập ròng | 641,00 Tr | -15,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,64 | -22,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 T | -1,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,77 T | -10,99% |
Tổng tài sản | 21,78 T | 2,22% |
Tổng nợ | 5,18 T | -4,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 641,00 Tr | -15,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 111,00 Tr | -47,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,00 Tr | 54,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,00 Tr | 13,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,00 Tr | 164,44% |
Dòng tiền tự do | -246,62 Tr | -2,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
653