Trang chủ6860 • HKG
add
FingerTango Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
424,15 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
12,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,93 Tr | -35,46% |
Chi phí hoạt động | 59,11 Tr | -40,94% |
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | -52,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,06 | -26,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,24 Tr | -37,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 696,95 Tr | 8,37% |
Tổng tài sản | 1,01 T | 2,79% |
Tổng nợ | 189,46 Tr | -2,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 823,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | -52,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,45 Tr | 241,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,01 Tr | 2.314,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,74 Tr | -152,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,64 Tr | 967,42% |
Dòng tiền tự do | 4,23 Tr | 25,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
179