Trang chủ6861 • TPE
add
InnoCare Optoelectronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
67,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
64,60 NT$ - 67,70 NT$
Phạm vi một năm
41,35 NT$ - 71,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,69 T TWD
Số lượng trung bình
251,14 N
Tỷ số P/E
18,72
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 554,84 Tr | 14,70% |
Chi phí hoạt động | 113,08 Tr | -14,55% |
Thu nhập ròng | 29,75 Tr | -3,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,36 | -16,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,80 Tr | 59,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,89 Tr | 3,50% |
Tổng tài sản | 2,45 T | 8,05% |
Tổng nợ | 1,05 T | 18,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,75 Tr | -3,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,74 Tr | -82,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,97 Tr | -296,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,18 Tr | -218,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,15 Tr | -285,01% |
Dòng tiền tự do | -101,94 Tr | -551,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web