Trang chủ6862 • TYO
add
Minato Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.589,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.401,00 ¥ - 2.565,00 ¥
Phạm vi một năm
735,00 ¥ - 3.025,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,12 T JPY
Số lượng trung bình
502,42 N
Tỷ số P/E
11,58
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,74 T | 84,37% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | 24,14% |
Thu nhập ròng | 1,16 T | 638,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,88 | 300,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,89 T | 528,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 T | 2,86% |
Tổng tài sản | 25,23 T | 42,41% |
Tổng nợ | 17,72 T | 51,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 T | 638,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
281