Trang chủ6862 • TYO
add
Minato Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.490,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.439,00 ¥ - 1.474,00 ¥
Phạm vi một năm
735,00 ¥ - 1.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,53 T JPY
Số lượng trung bình
180,75 N
Tỷ số P/E
19,71
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,33 T | 2,09% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | 13,89% |
Thu nhập ròng | 373,00 Tr | 88,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,09 | 84,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 697,50 Tr | 19,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | -15,46% |
Tổng tài sản | 19,88 T | 5,34% |
Tổng nợ | 13,51 T | 4,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 373,00 Tr | 88,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
281