Trang chủ6863 • TPE
add
Arizon RFID Technology Cayman Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
100,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
99,90 NT$ - 101,50 NT$
Phạm vi một năm
86,60 NT$ - 193,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,49 T TWD
Số lượng trung bình
109,31 N
Tỷ số P/E
33,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | -23,56% |
Chi phí hoạt động | 123,89 Tr | -28,12% |
Thu nhập ròng | 3,75 Tr | -98,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,35 | -98,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -98,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,53 Tr | -78,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 88,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | -31,48% |
Tổng tài sản | 9,25 T | 1,36% |
Tổng nợ | 3,30 T | 16,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,75 Tr | -98,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,21 Tr | -121,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 402,48 Tr | 174,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 532,79 Tr | -55,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 918,61 Tr | 15,00% |
Dòng tiền tự do | -440,63 Tr | -2,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
892