Trang chủ6864 • TYO
add
NF Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.354,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.330,00 ¥ - 1.355,00 ¥
Phạm vi một năm
930,00 ¥ - 1.573,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,44 T JPY
Số lượng trung bình
49,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 T | -4,19% |
Chi phí hoạt động | 576,00 Tr | -10,00% |
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | -8,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,81 | -4,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,50 Tr | 66,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | -9,12% |
Tổng tài sản | 15,86 T | -10,68% |
Tổng nợ | 2,74 T | -33,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | -8,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
293