Trang chủ6864 • TYO
add
NF Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.123,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.111,00 ¥ - 1.127,00 ¥
Phạm vi một năm
930,00 ¥ - 1.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,91 T JPY
Số lượng trung bình
40,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 T | -14,07% |
Chi phí hoạt động | 621,00 Tr | -2,36% |
Thu nhập ròng | -261,00 Tr | -313,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,74 | -348,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,50 Tr | -18,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,11 T | -3,64% |
Tổng tài sản | 15,38 T | -11,73% |
Tổng nợ | 2,32 T | -38,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -261,00 Tr | -313,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
293