Trang chủ6866 • TYO
add
Hioki EE Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7.170,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.070,00 ¥ - 7.210,00 ¥
Phạm vi một năm
5.260,00 ¥ - 7.490,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
100,55 T JPY
Số lượng trung bình
38,73 N
Tỷ số P/E
17,88
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,31 T | 1,07% |
Chi phí hoạt động | 3,52 T | 8,11% |
Thu nhập ròng | 1,90 T | -12,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,76 | -12,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,50 T | -9,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,53 T | 1,19% |
Tổng tài sản | 51,49 T | 6,92% |
Tổng nợ | 7,54 T | -9,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,90 T | -12,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
1.098