Trang chủ6871 • TYO
add
Micronics Japan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.270,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.800,00 ¥ - 10.350,00 ¥
Phạm vi một năm
2.482,00 ¥ - 13.290,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
407,46 T JPY
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
32,68
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,76 T | 18,61% |
Chi phí hoạt động | 4,48 T | 2,82% |
Thu nhập ròng | 4,98 T | 62,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,62 T | 42,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,30 T | -19,39% |
Tổng tài sản | 99,03 T | 23,80% |
Tổng nợ | 32,97 T | 8,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,98 T | 62,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 11, 1970
Trang web
Nhân viên
1.620