Trang chủ688047 • SHA
add
Loongson Technology Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
160,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
154,22 ¥ - 160,45 ¥
Phạm vi một năm
117,14 ¥ - 203,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
60,13 T CNY
Số lượng trung bình
6,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 284,63 Tr | 44,87% |
Chi phí hoạt động | 573,51 Tr | 129,03% |
Thu nhập ròng | -59,84 Tr | 78,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,02 | 85,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -73,24 Tr | 77,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -38,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 516,40 Tr | -46,49% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,84 Tr | 78,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 3, 2008
Trang web
Nhân viên
945