Trang chủ688112 • SHA
add
Siglent Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,35 ¥
Mức chênh lệch một ngày
41,94 ¥ - 43,79 ¥
Phạm vi một năm
23,03 ¥ - 45,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,86 T CNY
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
52,04
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,66 Tr | 16,63% |
Chi phí hoạt động | 60,37 Tr | 11,80% |
Thu nhập ròng | 34,47 Tr | 3,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,58 | -11,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,18 Tr | 31,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | 4,84% |
Tổng tài sản | 1,70 T | 4,09% |
Tổng nợ | 128,77 Tr | 6,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,47 Tr | 3,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,46 Tr | 171,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,79 Tr | 51,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,99 Tr | 533.633,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,25 Tr | 1.644,94% |
Dòng tiền tự do | 527,91 N | 101,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
502