Trang chủ688121 • SHA
add
Shanghai Supezet Enginrng Tech Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,66 ¥ - 10,34 ¥
Phạm vi một năm
9,66 ¥ - 16,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,49 T CNY
Số lượng trung bình
3,50 Tr
Tỷ số P/E
18,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 617,60 Tr | -32,21% |
Chi phí hoạt động | -274,04 Tr | -399,28% |
Thu nhập ròng | 13,50 Tr | -77,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | -67,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 266,95 Tr | 265,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -175.094,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,51 Tr | -62,98% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,50 Tr | -77,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
625