Trang chủ688166 • SHA
add
BrightGene Bio-Medical Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
48,70 ¥ - 49,74 ¥
Phạm vi một năm
28,45 ¥ - 122,59 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,76 T CNY
Số lượng trung bình
6,98 Tr
Tỷ số P/E
329,42
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 336,81 Tr | 5,54% |
Chi phí hoạt động | 143,79 Tr | 21,33% |
Thu nhập ròng | 33,15 Tr | -53,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,84 | -55,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,48 Tr | -33,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 606,22 Tr | 19,96% |
Tổng tài sản | 5,36 T | 9,87% |
Tổng nợ | 2,83 T | 11,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,15 Tr | -53,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,66 Tr | 53,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -165,27 Tr | -24,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,55 Tr | 117,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,62 Tr | 71,28% |
Dòng tiền tự do | -227,39 Tr | -8,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
1.162