Trang chủ688238 • SHA
add
Shanghai Obio Technolgy (Group) Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,58 ¥ - 6,93 ¥
Phạm vi một năm
5,34 ¥ - 9,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T CNY
Số lượng trung bình
11,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,34 Tr | 35,88% |
Chi phí hoạt động | 43,66 Tr | -15,39% |
Thu nhập ròng | -72,95 Tr | 44,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -83,52 | 59,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,50 Tr | 69,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 292,59 Tr | -37,71% |
Tổng tài sản | 2,09 T | -8,45% |
Tổng nợ | 683,69 Tr | 25,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 626,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,95 Tr | 44,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,99 Tr | -88,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,14 Tr | -13,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,75 Tr | 4.233,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,92 Tr | -40,87% |
Dòng tiền tự do | 42,68 Tr | -66,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 3, 2013
Trang web
Nhân viên
715