Trang chủ688257 • SHA
add
Shareate Tools Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
40,60 ¥ - 42,50 ¥
Phạm vi một năm
11,12 ¥ - 42,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,44 T CNY
Số lượng trung bình
6,71 Tr
Tỷ số P/E
48,90
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 648,10 Tr | 38,02% |
Chi phí hoạt động | 125,24 Tr | 38,10% |
Thu nhập ròng | 64,56 Tr | 75,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,96 | 27,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,37 Tr | 59,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 856,17 Tr | -5,60% |
Tổng tài sản | 4,72 T | 19,19% |
Tổng nợ | 2,15 T | 39,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 251,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,56 Tr | 75,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,59 Tr | 60,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -136,85 Tr | -245,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,40 Tr | 20,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,17 Tr | -76,50% |
Dòng tiền tự do | -163,34 Tr | 3,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
2.269