Trang chủ688295 • SHA
add
Zhongfu Shenying Carbon Fiber Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
51,90 ¥ - 54,73 ¥
Phạm vi một năm
16,80 ¥ - 66,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,42 T CNY
Số lượng trung bình
19,20 Tr
Tỷ số P/E
486,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 656,81 Tr | 49,74% |
Chi phí hoạt động | 65,52 Tr | -57,41% |
Thu nhập ròng | 33,25 Tr | 128,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,06 | 119,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,89 Tr | 181,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 T | 23,59% |
Tổng tài sản | 10,48 T | 12,01% |
Tổng nợ | 5,76 T | 21,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 900,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,25 Tr | 128,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 340,90 Tr | 9,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -474,96 Tr | -350,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,19 T | 277,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,06 T | 714,30% |
Dòng tiền tự do | 116,77 Tr | -67,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
3.267