Trang chủ688297 • SHA
add
Avic Chengdu Uas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,94 ¥
Mức chênh lệch một ngày
44,96 ¥ - 46,58 ¥
Phạm vi một năm
36,88 ¥ - 65,41 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,01 T CNY
Số lượng trung bình
11,09 Tr
Tỷ số P/E
357,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 574,28 Tr | 143,59% |
Chi phí hoạt động | 68,81 Tr | 21,73% |
Thu nhập ròng | 16,86 Tr | 0,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,94 | -58,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,10 Tr | 2,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,10 T | 1,46% |
Tổng tài sản | 9,28 T | 7,10% |
Tổng nợ | 3,56 T | 20,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 675,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,86 Tr | 0,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,09 T | 293,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,41 Tr | 90,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,81 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 T | 272,70% |
Dòng tiền tự do | 1,08 T | 261,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 2007
Trang web
Nhân viên
732