Trang chủ6882 • TYO
add
Sansha Electric Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
957,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
958,00 ¥ - 970,00 ¥
Phạm vi một năm
703,00 ¥ - 1.063,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,37 T JPY
Số lượng trung bình
79,21 N
Tỷ số P/E
36,84
Tỷ lệ cổ tức
4,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,55 T | 3,90% |
Chi phí hoạt động | 1,28 T | 2,15% |
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | -69,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 | -70,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 506,75 Tr | -20,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,04 T | -19,11% |
Tổng tài sản | 34,06 T | -4,43% |
Tổng nợ | 9,65 T | -12,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | -69,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 3, 1933
Trang web
Nhân viên
1.400