Trang chủ688301 • SHA
add
iRay Group
Giá đóng cửa hôm trước
120,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
119,90 ¥ - 124,00 ¥
Phạm vi một năm
74,66 ¥ - 131,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,76 T CNY
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
45,24
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 749,88 Tr | 57,80% |
Chi phí hoạt động | 1,28 T | 800,52% |
Thu nhập ròng | 190,72 Tr | 154,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,43 | 61,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,21 Tr | 354,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,41 T | 53,97% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 190,72 Tr | 154,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 3, 2011
Trang web
Nhân viên
2.093