Trang chủ688322 • SHA
add
Orbbec Inc
Giá đóng cửa hôm trước
94,46 ¥
Mức chênh lệch một ngày
92,06 ¥ - 97,36 ¥
Phạm vi một năm
41,53 ¥ - 108,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
37,89 T CNY
Số lượng trung bình
8,19 Tr
Tỷ số P/E
363,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,53 Tr | 102,49% |
Chi phí hoạt động | 65,71 Tr | -23,60% |
Thu nhập ròng | 47,83 Tr | 789,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,17 | 440,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,37 Tr | 1.084,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | -1,64% |
Tổng tài sản | 3,41 T | 5,21% |
Tổng nợ | 422,23 Tr | 41,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,83 Tr | 789,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,32 Tr | 206,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,52 Tr | 84,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,29 Tr | -36,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,96 Tr | 93,03% |
Dòng tiền tự do | 5,33 Tr | 102,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 1, 2013
Trang web
Nhân viên
771