Trang chủ688349 • SHA
add
Sany Renewable Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,55 ¥ - 24,24 ¥
Phạm vi một năm
22,01 ¥ - 33,52 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,97 T CNY
Số lượng trung bình
8,10 Tr
Tỷ số P/E
24,13
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,91 T | 48,04% |
Chi phí hoạt động | -1,45 T | -337,30% |
Thu nhập ròng | 613,03 Tr | -45,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,75 | -63,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 T | 15,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,10 T | -15,73% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 613,03 Tr | -45,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 4, 2008
Trang web
Nhân viên
5.315