Trang chủ688360 • SHA
add
Damon Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,95 ¥ - 18,48 ¥
Phạm vi một năm
14,42 ¥ - 27,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 T CNY
Số lượng trung bình
3,83 Tr
Tỷ số P/E
56,79
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 486,07 Tr | 43,29% |
Chi phí hoạt động | -242,61 Tr | -480,42% |
Thu nhập ròng | -16,30 Tr | 32,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,35 | 53,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 697,15 N | -96,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 699,50 Tr | 31,49% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,30 Tr | 32,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.194