Trang chủ688520 • SHA
add
Sinocelltech Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
40,33 ¥ - 41,81 ¥
Phạm vi một năm
35,20 ¥ - 89,04 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,21 T CNY
Số lượng trung bình
3,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 248,27 Tr | -56,88% |
Chi phí hoạt động | 455,03 Tr | -17,12% |
Thu nhập ròng | -314,18 Tr | -726,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -126,55 | -1.817,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -198,20 Tr | -2.598,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 858,62 Tr | 172,64% |
Tổng tài sản | 3,82 T | 16,45% |
Tổng nợ | 3,70 T | 17,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 445,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 140,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -314,18 Tr | -726,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,22 Tr | 148,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 56,35 Tr | 179,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 286,26 Tr | 159,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 373,83 Tr | 1.565,81% |
Dòng tiền tự do | 207,29 Tr | 455,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
2.242