Trang chủ688521 • SHA
add
VeriSilicon Microelectronics Shngh C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
230,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
234,56 ¥ - 246,62 ¥
Phạm vi một năm
80,01 ¥ - 288,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
126,67 T CNY
Số lượng trung bình
16,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 897,91 Tr | 33,63% |
Chi phí hoạt động | 2,50 T | 439,42% |
Thu nhập ròng | -181,11 Tr | 11,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,17 | 33,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -119,29 Tr | 46,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 148,50% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 520,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 34,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -181,11 Tr | 11,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
2.021