Trang chủ688609 • SHA
add
Unionman Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,92 ¥ - 10,27 ¥
Phạm vi một năm
7,96 ¥ - 12,53 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,02 T CNY
Số lượng trung bình
11,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 659,39 Tr | 21,65% |
Chi phí hoạt động | 59,31 Tr | -36,32% |
Thu nhập ròng | 3,29 Tr | 106,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,50 | 105,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,30 Tr | 308,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 164,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,86 Tr | -37,02% |
Tổng tài sản | 3,26 T | -5,07% |
Tổng nợ | 2,40 T | -4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 864,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,29 Tr | 106,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 172,88 Tr | 902,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -137,64 Tr | -156,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -148,75 Tr | -1.200,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,58 Tr | -84,38% |
Dòng tiền tự do | -49,25 Tr | 55,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
1.566